給他一大哄

cấp tha nhất đại hống

Hán Việt: cấp tha nhất đại hống

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (tha) + (nhất) + (đại) + (hống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 給他一大哄 ěi tā yī dà hòng <coll.> v.p. gather together to jeer at someone