給公牛擠奶 cấp công ngưu tễ nãi Hán Việt: cấp công ngưu tễ nãi Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 公 (công) + 牛 (ngưu) + 擠 (tễ) + 奶 (nãi)Hán Việtcấp công ngưu tễ nãiCấu tạo給 + 公 + 牛 + 擠 + 奶 · cấp + công + ngưu + tễ + nãi nghĩa thành phần: cấp + công + ngưu + tễ + nãi