給某人伏脈 cấp mỗ nhân phục mạch Hán Việt: cấp mỗ nhân phục mạch Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 伏 (phục) + 脈 (mạch)Hán Việtcấp mỗ nhân phục mạchCấu tạo給 + 某 + 人 + 伏 + 脈 · cấp + mỗ + nhân + phục + mạch nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + phục + mạch