給某人放假 cấp mỗ nhân phóng giả Hán Việt: cấp mỗ nhân phóng giả Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 放 (phóng) + 假 (giả)Hán Việtcấp mỗ nhân phóng giảCấu tạo給 + 某 + 人 + 放 + 假 · cấp + mỗ + nhân + phóng + giả nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + phóng + giả