給某人算命 cấp mỗ nhân toán mệnh Hán Việt: cấp mỗ nhân toán mệnh Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 算 (toán) + 命 (mệnh)Hán Việtcấp mỗ nhân toán mệnhCấu tạo給 + 某 + 人 + 算 + 命 · cấp + mỗ + nhân + toán + mệnh nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + toán + mệnh