給某人配藥 cấp mỗ nhân phối dược Hán Việt: cấp mỗ nhân phối dược Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 配 (phối) + 藥 (dược)Hán Việtcấp mỗ nhân phối dượcCấu tạo給 + 某 + 人 + 配 + 藥 · cấp + mỗ + nhân + phối + dược nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + phối + dược