給某人領路 cấp mỗ nhân lĩnh lộ Hán Việt: cấp mỗ nhân lĩnh lộ Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 路 (lộ)Hán Việtcấp mỗ nhân lĩnh lộCấu tạo給 + 某 + 人 + 領 + 路 · cấp + mỗ + nhân + lĩnh + lộ nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + lĩnh + lộ