給某人飛吻 gěi mǒurén fēiwěn · cấp mỗ nhân phi vẫn Hán Việt: cấp mỗ nhân phi vẫn · Pinyin: gěi mǒurén fēiwěn Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 飛 (phi) + 吻 (vẫn)Pinyingěi mǒurén fēiwěnHán Việtcấp mỗ nhân phi vẫnCấu tạo給 + 某 + 人 + 飛 + 吻 · cấp + mỗ + nhân + phi + vẫn nghĩa thành phần: cấp + mỗ + nhân + phi + vẫn Nghĩa EngCihui blow a kiss