給某物攙入 cấp mỗ vật sam nhập Hán Việt: cấp mỗ vật sam nhập Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 某 (mỗ) + 物 (vật) + 攙 (sam) + 入 (nhập)Hán Việtcấp mỗ vật sam nhậpCấu tạo給 + 某 + 物 + 攙 + 入 · cấp + mỗ + vật + sam + nhập nghĩa thành phần: cấp + mỗ + vật + sam + nhập