給植物打尖 cấp thực vật đả tiêm Hán Việt: cấp thực vật đả tiêm Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 植 (thực) + 物 (vật) + 打 (đả) + 尖 (tiêm)Hán Việtcấp thực vật đả tiêmCấu tạo給 + 植 + 物 + 打 + 尖 · cấp + thực + vật + đả + tiêm nghĩa thành phần: cấp + thực + vật + đả + tiêm