給自己壯膽 cấp tự kỉ tráng đảm Hán Việt: cấp tự kỉ tráng đảm Tổng quan Cấu tạo: 給 (cấp) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 壯 (tráng) + 膽 (đảm)Hán Việtcấp tự kỉ tráng đảmCấu tạo給 + 自 + 己 + 壯 + 膽 · cấp + tự + kỉ + tráng + đảm nghĩa thành phần: cấp + tự + kỉ + tráng + đảm Nghĩa EngCihui 給自己壯膽 ěi zìjǐ zhuàngdǎn id. whistle in the dark