給鬧鐘上勁
cấp nháo chung thượng kính
Hán Việt: cấp nháo chung thượng kính
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 上 (thượng) + 勁 (kính)
Hán Việt: cấp nháo chung thượng kính
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 上 (thượng) + 勁 (kính)