給鬧鐘定時
cấp nháo chung định thì
Hán Việt: cấp nháo chung định thì
Tổng quan
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 定 (định) + 時 (thì)
Hán Việt: cấp nháo chung định thì
Cấu tạo: 給 (cấp) + 鬧 (nháo) + 鐘 (chung) + 定 (định) + 時 (thì)