絕對無誤地

tuyệt đối vô ngộ địa

Hán Việt: tuyệt đối vô ngộ địa

Tổng quan

tuyệt đối, hoàn toàn, luôn luôn

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (vô) + (ngộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyệt đối, hoàn toàn, luôn luôn