絕對真理的

tuyệt đối chân lí đích

Hán Việt: tuyệt đối chân lí đích

Tổng quan

rõ ràng, xác thực, hiển nhiên rõ ràng, xác thực, hiển nhiên

Cấu tạo: (tuyệt) + (đối) + (chân) + (lí) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rõ ràng, xác thực, hiển nhiên rõ ràng, xác thực, hiển nhiên