絕望的深淵
tuyệt vọng đích thâm uyên
Hán Việt: tuyệt vọng đích thâm uyên
Tổng quan
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 深 (thâm) + 淵 (uyên)
Hán Việt: tuyệt vọng đích thâm uyên
Cấu tạo: 絕 (tuyệt) + 望 (vọng) + 的 (đích) + 深 (thâm) + 淵 (uyên)