絞型執行人
giảo hình chấp hành nhân
Hán Việt: giảo hình chấp hành nhân
Tổng quan
người treo, người dán (giấy), giá treo, cái móc, cái mắc, người treo cổ, gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng), nét móc (nét viết cong như cái móc), rừng cây bên sườn đồi
Cấu tạo: 絞 (giảo) + 型 (hình) + 執 (chấp) + 行 (hành) + 人 (nhân)
Nghĩa
Việt
- Cihui người treo, người dán (giấy), giá treo, cái móc, cái mắc, người treo cổ, gươm ngắn (đeo lủng lẳng ở thắt lưng), nét móc (nét viết cong như cái móc), rừng cây bên sườn đồi