統一價格法
thống nhất giá cách pháp
Hán Việt: thống nhất giá cách pháp
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 價 (giá) + 格 (cách) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 統一價格法 ǒngyī jiàgéfǎ n. uniform price method
Hán Việt: thống nhất giá cách pháp
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 價 (giá) + 格 (cách) + 法 (pháp)