統一俄羅斯黨
thống nhất nga la tư đảng
Hán Việt: thống nhất nga la tư đảng · Pinyin: tǒng yī é luó sī dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 黨 (đảng)
Hán Việt: thống nhất nga la tư đảng · Pinyin: tǒng yī é luó sī dǎng
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 俄 (nga) + 羅 (la) + 斯 (tư) + 黨 (đảng)