統一辦公室

thống nhất bạn công thất

Hán Việt: thống nhất bạn công thất

Tổng quan

không vách ngăn, ít vách ngăn (nhà)

Cấu tạo: (thống) + (nhất) + (bạn) + (công) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không vách ngăn, ít vách ngăn (nhà)