繡花枕頭

xiù huā zhěn tóu tú hoa chẩm đầu

Hán Việt: tú hoa chẩm đầu · Pinyin: xiù huā zhěn tóu

Tổng quan

gối thêu hoa

Cấu tạo: (tú) + (hoa) + (chẩm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gối thêu hoa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻徒有外表而无学识才能的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻徒有外表而无真才实学的人。

Eng

  • Cihui 繡花枕頭 iùhuā zhěntou n. 1. pillow with embroidered case 2. an outwardly attractive but worthless person M:ge/²zhī/¹duì

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羊质虎皮