繼志述事 jì zhì shù shì · kế chí thuật sự Hán Việt: kế chí thuật sự · Pinyin: jì zhì shù shì Tổng quan Cấu tạo: 繼 (kế) + 志 (chí) + 述 (thuật) + 事 (sự)Pinyinjì zhì shù shìHán Việtkế chí thuật sựCấu tạo繼 + 志 + 述 + 事 · kế + chí + thuật + sự nghĩa thành phần: kế + chí + thuật + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继:继承;志:志向;述:叙述。继承先哲的志向来言事理政。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa克绍箕裘