繼續監禁令

kế tục giam cấm lệnh

Hán Việt: kế tục giam cấm lệnh

Tổng quan

sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...), sự giam giữ, sự cầm tù, trát tống giam ((cũng) writ of detainer)

Cấu tạo: (kế) + (tục) + (giam) + (cấm) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...), sự giam giữ, sự cầm tù, trát tống giam ((cũng) writ of detainer)