续发 tục phát Hán Việt: tục phát Tổng quan sự xảy ra không ngờ, việc xảy ra không ngờ Cấu tạo: 續 (tục) + 發 (phát)Hán Việttục phátTừ loạidanhCấu tạo續 + 發 · tục + phát nghĩa thành phần: tục + phát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bộc phát Từ liên quan Gần nghĩa续发感染 · 发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令