绮岁 qǐ suì·khỉ tuế Hán Việt: khỉ tuế · Pinyin: qǐ suì Tổng quan tuổi trẻ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.青春; 少年。 Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 歲 (tuế)Pinyinqǐ suìHán Việtkhỉ tuếTừ loạidanhCấu tạo綺 + 歲 · khỉ + tuế nghĩa thành phần: khỉ + tuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuổi trẻBiên soạn youthful ageMainlandTân Hoa Tự Điển 1.青春; 少年。EngCihui youthful age Từ liên quan Gần nghĩa岁修 · 岁俸 · 岁入 · 岁出 · 岁初 · 岁寒 · 岁差 · 岁序