綺襦紈褲 qǐ rú wán kù · khỉ nhu hoàn khố Hán Việt: khỉ nhu hoàn khố · Pinyin: qǐ rú wán kù Tổng quan Cấu tạo: 綺 (khỉ) + 襦 (nhu) + 紈 (hoàn) + 褲 (khố)Pinyinqǐ rú wán kùHán Việtkhỉ nhu hoàn khốCấu tạo綺 + 襦 + 紈 + 褲 · khỉ + nhu + hoàn + khố nghĩa thành phần: khỉ + nhu + hoàn + khố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"绮襦纨绔"。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa纨裤子弟