紈褲子弟

wán kù zǐ dì hoàn khố tử đệ

Hán Việt: hoàn khố tử đệ · Pinyin: wán kù zǐ dì

Tổng quan

công tử bột | công tử ăn chơi | kẻ lười biếng

Cấu tạo: (hoàn) + (khố) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công tử bột | công tử ăn chơi | kẻ lười biếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浮華不知人生甘苦的富家子弟。《東歐女豪傑》第五回:「那紈褲子弟,平日最喜合那些無賴來往。」

Eng

  • CC-CEDICT dandy|fop|lounge lizard
  • Cihui dandy; fop; lounge lizard

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

公子哥儿 · 公子王孙 · 膏粱子弟