維也納香腸 duy dã nạp hương tràng Hán Việt: duy dã nạp hương tràng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 也 (dã) + 納 (nạp) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Hán Việtduy dã nạp hương tràngCấu tạo維 + 也 + 納 + 香 + 腸 · duy + dã + nạp + hương + tràng nghĩa thành phần: duy + dã + nạp + hương + tràng