維他斯白令 wéi tā sī bái lìng · duy tha tư bạch lệnh Hán Việt: duy tha tư bạch lệnh · Pinyin: wéi tā sī bái lìng Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 他 (tha) + 斯 (tư) + 白 (bạch) + 令 (lệnh)Pinyinwéi tā sī bái lìngHán Việtduy tha tư bạch lệnhCấu tạo維 + 他 + 斯 + 白 + 令 · duy + tha + tư + bạch + lệnh nghĩa thành phần: duy + tha + tư + bạch + lệnh