维修保养系统
duy tu bảo dưỡng hệ thống
Hán Việt: duy tu bảo dưỡng hệ thống · Pinyin: wéi xiū bǎo yǎng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống bảo trì
Đức
- Handedict Main Sys
Hán Việt: duy tu bảo dưỡng hệ thống · Pinyin: wéi xiū bǎo yǎng xì tǒng
Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 保 (bảo) + 養 (dưỡng) + 系 (hệ) + 統 (thống)