维修合同

wéi xiū hé tóngduy tu hợp đồng

Hán Việt: duy tu hợp đồng · Pinyin: wéi xiū hé tóng

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 合 (hợp) + 同 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hợp đồng bảo trì

Đức

  • Handedict Wartungsvertrag, Instandhaltung (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同各方 · 维修人员 · 合同工 · 合同法 · 合同船 · 维修费 · 合同关系 · 合同医院