合同关系

hé tong guān xihợp đồng quan hệ

Hán Việt: hợp đồng quan hệ · Pinyin: hé tong guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 同 (đồng) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ hợp đồng

Đức

  • Handedict Vertragsbeziehung

Từ liên quan

Gần nghĩa

合同各方 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网