维修简便

wéi xiū jiǎn biànduy tu giản tiện

Hán Việt: duy tu giản tiện · Pinyin: wéi xiū jiǎn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 修 (tu) + 簡 (giản) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo trì đơn giản

Đức

  • Handedict reparaturfreundlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

简便厨房 · 维修人员 · 简便计算表 · 简便饮食店 · 维修费 · 简便卧床 · 简便定量 · 简便舒适