维基人

Wéijīrénduy cơ nhân

Hán Việt: duy cơ nhân · Pinyin: Wéijīrén

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Wikipedian

Từ liên quan

Gần nghĩa

维基 · 维基数据 · 维基物种 · 维基百科 · 维基解密 · 维基词典 · 维基化 · 维基文库