維基教科書 wéi jī jiào kē shū · duy cơ giáo khoa thư Hán Việt: duy cơ giáo khoa thư · Pinyin: wéi jī jiào kē shū Tổng quan Cấu tạo: 維 (duy) + 基 (cơ) + 教 (giáo) + 科 (khoa) + 書 (thư)Pinyinwéi jī jiào kē shūHán Việtduy cơ giáo khoa thưCấu tạo維 + 基 + 教 + 科 + 書 · duy + cơ + giáo + khoa + thư nghĩa thành phần: duy + cơ + giáo + khoa + thư