维尔京群岛

duy nhĩ kinh quần đảo

Hán Việt: duy nhĩ kinh quần đảo

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 京 (kinh) + 羣 (quần) + 島 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quần đảo Virgin
  • Biên soạn 維爾京群島 éi'ěrjīng Qúndǎo p.w. Virgin Islands

Eng

  • Cihui 維爾京群島 éi'ěrjīng Qúndǎo p.w. Virgin Islands
  • Tần suất từ 維爾京群島 éi'ěrjīng Qúndǎo p.w. Virgin Islands

Từ liên quan

Gần nghĩa

维尔斯特拉斯 · 维尔纽斯 · 维尔特二号 · 维尔讷米勒 · 维尔兹堡 · 维尔尼克中枢 · 维尔廷斯球场 · 维尔德斯豪森