维尔特二号

wéi ěr tè èr hàoduy nhĩ đặc nhị hào

Hán Việt: duy nhĩ đặc nhị hào · Pinyin: wéi ěr tè èr hào

Tổng quan

Cấu tạo: 維 (duy) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 二 (nhị) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Wild

Đức

  • Handedict Wild 2 (81P

Từ liên quan

Gần nghĩa

二号人物 · 二号电池 · 维尔斯特拉斯 · 维尔纽斯 · 维尔京群岛 · 维尔讷米勒 · 二号坦克 · 维尔兹堡