二号电池

èr hào diàn chínhị hào điện trì

Hán Việt: nhị hào điện trì · Pinyin: èr hào diàn chí

Tổng quan

pin cỡ C (Đài Loan)

Cấu tạo: 二 (nhị) + 號 (hào) + 電 (điện) + 池 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tương đương ở Trung Quốc: 三號電池
  • Cihui 三号电池

Eng

  • Cihui (Tw) C size battery (PRC equivalent: 三號電池; 三号电池)

Từ liên quan

Gần nghĩa

二号人物 · 电池组 · 二号坦克 · 电池寿命 · 电池充电器 · 电池盒 · 电池管理系统