二号坦克

èr hào tǎn kènhị hào thản khắc

Hán Việt: nhị hào thản khắc · Pinyin: èr hào tǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: 二 (nhị) + 號 (hào) + 坦 (thản) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xe tăng Panzerkampfwagen II

Đức

  • Handedict Panzerkampfwagen II

Từ liên quan

Gần nghĩa

二号人物 · 二号电池 · 坦克兵 · 坦克潜望镜 · 坦克车 · 坦克乘员 · 坦克乘員 · 坦克司机