二号人物

èr hào rén wùnhị hào nhân vật

Hán Việt: nhị hào nhân vật · Pinyin: èr hào rén wù

Tổng quan

người giỏi nhì

Cấu tạo: 二 (nhị) + 號 (hào) + 人 (nhân) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hạng hai
  • Tần suất từ người giỏi nhì , người hạng hai

Eng

  • Cihui second best person; second-rate person
  • Tần suất từ second best person; second-rate person

Từ liên quan

Gần nghĩa

二号电池 · 人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 人物之创造 · 二号坦克 · 人物刻画 · 人物设计