維護秩序者

wéi hù zhì xù zhě duy hộ trật tự giả

Hán Việt: duy hộ trật tự giả · Pinyin: wéi hù zhì xù zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (hộ) + (trật) + (tự) + (giả)