維持性價格

duy trì tính giá cách

Hán Việt: duy trì tính giá cách

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (trì) + (tính) + (giá) + (cách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 維持性價格 éichíxìng jiàgé n. support price