維歐勒勒杜克

wéi ōu lēi lēi dù kè duy âu lặc lặc đỗ khắc

Hán Việt: duy âu lặc lặc đỗ khắc · Pinyin: wéi ōu lēi lēi dù kè

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (âu) + (lặc) + (lặc) + (đỗ) + (khắc)