維管束植物
duy quản thúc thực vật
Hán Việt: duy quản thúc thực vật · Pinyin: wéi guǎn shù zhí wù
Tổng quan
thực vật có mạch | thực vật có bó mạch
Nghĩa
Việt
- Cihui thực vật có mạch | thực vật có bó mạch
Eng
- CC-CEDICT vascular plants|tracheophytes (botany)
- Cihui vascular plants; tracheophytes (botany)
ja
- JMdict vascular plant