綿力薄材

mián lì bó cái miên lực bạc tài

Hán Việt: miên lực bạc tài · Pinyin: mián lì bó cái

Tổng quan

Cấu tạo: 綿 (miên) + (lực) + (bạc) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力量小,没有什么才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"绵力薄材"。 2.才力薄弱。 3.多用作力薄之谦词。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

绵力