綜合配套改革

zòng hé pèi tào gǎi gé tống hợp phối sáo cải cách

Hán Việt: tống hợp phối sáo cải cách · Pinyin: zòng hé pèi tào gǎi gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tống) + (hợp) + (phối) + (sáo) + (cải) + (cách)