綠十字協會 lục thập tự hiệp hội Hán Việt: lục thập tự hiệp hội Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 十 (thập) + 字 (tự) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Hán Việtlục thập tự hiệp hộiCấu tạo綠 + 十 + 字 + 協 + 會 · lục + thập + tự + hiệp + hội nghĩa thành phần: lục + thập + tự + hiệp + hội Nghĩa EngCihui 綠十字協會 ǜshízì Xiéhuì p.w. Green Cross Society