綠粒橄欖石 lục lạp cảm lãm thạch Hán Việt: lục lạp cảm lãm thạch Tổng quan Cấu tạo: 綠 (lục) + 粒 (lạp) + 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 石 (thạch)Hán Việtlục lạp cảm lãm thạchCấu tạo綠 + 粒 + 橄 + 欖 + 石 · lục + lạp + cảm + lãm + thạch nghĩa thành phần: lục + lạp + cảm + lãm + thạch