缄口不言

jiān kǒu bù yángiam khẩu bất ngôn

Hán Việt: giam khẩu bất ngôn · Pinyin: jiān kǒu bù yán

Tổng quan

xem 閉口不言

新华 · Tân Hoa Đại lục

缄:封闭。封住嘴巴,不开口说话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

閉口不說話。《明史.卷一八九.何遵傳》:「正德間,給事、御史挾勢凌人,趨權擇便,凡朝廷大闕失,群臣大奸惡,緘口不言。」

Cấu tạo: 緘 (giam) + 口 (khẩu) + 不 (bất) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 闭口不言

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭口不说话。

Eng

  • Cihui see 閉口不言; 闭口不言

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

守口如瓶 · 缄舌闭口