缓存

huǎn cúnhoãn tồn

Hán Việt: hoãn tồn · Pinyin: huǎn cún

Tổng quan

(tin học) bộ nhớ đệm

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ nhớ tạm thời
  • Tần suất từ (tin học) bộ nhớ đệm , bộ nhớ tạm thời

Eng

  • Cihui (computing) cache; buffer memory
  • Tần suất từ (computing) cache; buffer memory

Đức

  • Handedict Pufferspeicher

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問